Giải Nobel Kinh tế 2025: Từ phá hủy sáng tạo đến nền văn hóa của tiến bộ
Giải Nobel Kinh tế năm 2025 được trao cho ba nhà kinh tế học – Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt – “vì những đóng góp trong việc lý giải các điều kiện và cơ chế của tăng trưởng kinh tế dài hạn dựa trên tiến bộ công nghệ và đổi mới sáng tạo”. Theo thông cáo chính thức, họ được vinh danh “vì đã xác định các điều kiện và cơ chế của tăng trưởng kinh tế dài hạn dựa trên tiến bộ công nghệ và đổi mới sáng tạo” (for identifying the prerequisites and mechanisms of sustained growth through technological progress and creative destruction). Chủ đề này mang tính thời sự sâu sắc, khi thế giới đang đối diện với bài toán “năng suất trì trệ” (productivity slowdown) trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh nhưng tăng trưởng lại chậm lại ở hầu hết các nền kinh tế.
Giải Nobel Kinh tế 2025 đánh dấu sự nối tiếp của một xu hướng mới trong nghiên cứu kinh tế học: trở lại với câu hỏi căn bản về động lực phát triển của loài người, đồng thời tái kết nối hai truyền thống tưởng chừng tách biệt – lịch sử kinh tế và lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Bên cạnh ý nghĩa học thuật, giải thưởng còn mang hàm ý chính sách mạnh mẽ. Trong thời đại mà trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi năng lượng và toàn cầu hóa đang tái định hình kinh tế thế giới, việc hiểu đúng cơ chế “phá hủy sáng tạo” và điều kiện của “tăng trưởng bền vững” trở thành vấn đề trung tâm của hoạch định phát triển. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đây không chỉ là một vinh danh khoa học, mà còn là lời gợi mở: làm thế nào để tri thức và đổi mới trở thành động cơ thực sự của tăng trưởng dài hạn.
1. Bối cảnh của giải thưởng Nobel Kinh tế 2025
Trong hơn bảy thập kỷ qua, nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế luôn là trung tâm của kinh tế học hiện đại. Từ những mô hình cổ điển của Solow (1956) cho đến các lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990) và Aghion–Howitt (1992), câu hỏi cốt lõi vẫn không thay đổi: Điều gì quyết định sự giàu có của các quốc gia và vì sao một số xã hội phát triển nhanh hơn những xã hội khác?
Trong mô hình Solow, tăng trưởng dài hạn được xem là hệ quả của “tiến bộ công nghệ ngoại sinh” – một yếu tố đến từ bên ngoài hệ thống kinh tế, không giải thích được bằng hành vi con người. Từ cuối thập niên 1980, các nhà kinh tế học như Paul Romer, Robert Lucas, và đặc biệt Philippe Aghion cùng Peter Howitt đã thay đổi cách nhìn này: họ đưa đổi mới sáng tạo (innovation) và tri thức (knowledge) vào trung tâm của mô hình, biến tiến bộ công nghệ thành kết quả của quá trình kinh tế nội sinh, gắn với động lực cạnh tranh, khuyến khích và thể chế.
Cùng thời gian đó, Joel Mokyr, một nhà sử học kinh tế tại Đại học Northwestern, tiếp cận cùng câu hỏi bằng một hướng khác: ông không mô hình hóa mà truy tìm các điều kiện văn hóa – tri thức – thể chế làm nên Cách mạng Công nghiệp và sự trỗi dậy lâu dài của phương Tây. Trong các công trình như The Lever of Riches (1990), The Gifts of Athena (2002) và A Culture of Growth (2016), Mokyr nhấn mạnh vai trò của tri thức hữu ích (useful knowledge) và của “nền văn hóa đổi mới” trong việc kích hoạt tiến bộ kỹ thuật liên tục.
Ngày 14 tháng 10 năm 2025, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển công bố Giải Nobel Kinh tế được trao cho ba học giả: Joel Mokyr (Đại học Northwestern, Hoa Kỳ), Philippe Aghion (Collège de France và Đại học Harvard), và Peter Howitt (Đại học Brown). Giải thưởng được chia làm hai phần: một nửa dành cho Joel Mokyr, người đại diện cho hướng tiếp cận lịch sử – văn hóa; một nửa còn lại chia cho Philippe Aghion và Peter Howitt, đại diện cho hướng tiếp cận lý thuyết – mô hình hóa kinh tế. Sự kết hợp này phản ánh một quan điểm toàn diện: tăng trưởng không thể hiểu chỉ qua số liệu hay phương trình toán học, mà còn phải xem xét môi trường tri thức và thể chế nuôi dưỡng sáng tạo.
II. Đóng góp của các tác giả
1. Joel Mokyr – Lịch sử tri thức và năng lực sáng tạo của xã hội
Trong thế giới kinh tế học vốn thiên về mô hình hóa và định lượng, Joel Mokyr nổi bật như một “nhà nhân văn kinh tế học” – người khôi phục vai trò của tri thức, văn hóa và tinh thần khai phá trong tiến trình tăng trưởng. Từ The Lever of Riches (1990) đến A Culture of Growth (2016), ông đưa ra một luận điểm nhất quán: Cách mạng Công nghiệp không phải là kết quả ngẫu nhiên của tích lũy vốn, mà là sản phẩm của một cuộc cách mạng tri thức sâu rộng.
Mokyr giới thiệu khái niệm “useful knowledge” – tri thức vừa mang tính lý thuyết (science) vừa mang tính ứng dụng (craft). Ông cho rằng tăng trưởng dài hạn chỉ có thể xảy ra khi hai dòng tri thức này kết nối được với nhau, tạo thành một hệ thống khép kín giữa ý tưởng khoa học và kỹ năng kỹ thuật. Ở châu Âu thế kỷ XVII–XVIII, điều này được hiện thực hóa nhờ “Cộng hòa của các bức thư” (Republic of Letters) – một mạng lưới trí thức xuyên quốc gia nơi các học giả, thợ thủ công và kỹ sư trao đổi ý tưởng mà không bị rào cản tôn giáo hay chính trị.
Điều cốt lõi trong tư tưởng Mokyr không phải chỉ là công nghệ, mà là “văn hóa của tiến bộ” (culture of progress). Ông lập luận rằng một xã hội chỉ có thể duy trì tăng trưởng nếu tôn vinh tri thức, chấp nhận sai lầm, và coi đổi mới là giá trị tích cực. Cách tiếp cận này khiến Mokyr trở thành “cầu nối” giữa lịch sử và kinh tế học hiện đại: ông cho thấy rằng các mô hình tăng trưởng sẽ vô nghĩa nếu không hiểu những điều kiện tinh thần và xã hội nuôi dưỡng tiến bộ.
2. Philippe Aghion & Peter Howitt – Mô hình tăng trưởng nội sinh và phá hủy sáng tạo
Năm 1992, Philippe Aghion và Peter Howitt công bố bài báo “A Model of Growth through Creative Destruction” trên Econometrica, đặt nền móng cho trường phái tăng trưởng nội sinh Schumpeterian. Điểm xuất phát của họ là ý tưởng kinh điển của Joseph Schumpeter: mỗi đổi mới đều là sự phá hủy sáng tạo – cái mới ra đời bằng cách thay thế cái cũ.
Mô hình của Aghion–Howitt đưa ý tưởng này vào khung toán học. Họ mô tả nền kinh tế gồm vô số doanh nghiệp cạnh tranh bằng nghiên cứu – phát triển (R&D). Mỗi phát minh mới tạo ra một “bước nhảy công nghệ” nhỏ, giúp doanh nghiệp đổi mới tạm thời dẫn đầu thị trường. Khi các phát minh tiếp theo xuất hiện, vị thế đó lại bị thay thế. Tốc độ tăng trưởng dài hạn g phụ thuộc vào ba yếu tố:
λ: xác suất thành công của đổi mới (innovation rate);
1−μ: mức độ cạnh tranh (mức độc quyền thấp nghĩa là cạnh tranh cao);
ϕ: hiệu quả lan tỏa tri thức (knowledge diffusion).
Từ đó, Aghion–Howitt chứng minh rằng tăng trưởng là kết quả nội sinh của động lực cạnh tranh và đầu tư tri thức – không phải “phép màu ngoại sinh” như Solow từng giả định. Điều đặc biệt là mô hình của họ có thể giải thích nhiều hiện tượng thực tế: vì sao một số ngành bứt phá mạnh mẽ (như công nghệ số), trong khi các ngành khác trì trệ; vì sao chính sách cạnh tranh, thuế R&D hay chất lượng thể chế lại tác động khác nhau đến năng suất.
Quan trọng hơn, Aghion và Howitt nhấn mạnh rằng “phá hủy sáng tạo” không chỉ là quá trình kinh tế, mà là chu kỳ năng động giữa đổi mới – thay thế – thích nghi. Nó tạo ra tiến bộ nhưng cũng gây mất mát, thất nghiệp, và bất bình đẳng nếu thể chế không đủ mềm dẻo để điều tiết. Vì vậy, họ gọi chính sách kinh tế hiện đại là “creative destruction management” – tức quản trị sự thay đổi chứ không ngăn cản nó.
3. Điểm gặp giữa lịch sử và lý thuyết tăng trưởng
Giải Nobel 2025 không chỉ tôn vinh ba cá nhân, mà còn đánh dấu sự hội tụ của hai trường phái lớn: lịch sử kinh tế và lý thuyết tăng trưởng. Nếu Mokyr trả lời câu hỏi “vì sao châu Âu khởi phát được quá trình tăng trưởng dài hạn”, thì Aghion–Howitt chỉ ra “làm thế nào để quá trình ấy được duy trì trong hệ thống kinh tế hiện đại”.
Ở cấp độ sâu hơn, cả ba học giả đều chung một luận điểm nền tảng: tri thức là nguồn lực kinh tế mang tính tiến hóa, và thể chế quyết định việc tri thức đó được khai thác ra sao. Mokyr nhìn thấy vai trò của “các niềm tin văn hóa về tiến bộ” – rằng tri thức có thể và nên được sử dụng để cải thiện đời sống. Aghion–Howitt biến niềm tin đó thành động lực toán học: doanh nghiệp đầu tư R&D để đổi mới, xã hội tạo môi trường cạnh tranh để tri thức mới không bị độc quyền hóa.
Khi kết hợp hai hướng lại, bức tranh trở nên rõ ràng: tăng trưởng dài hạn không thể chỉ dựa vào tiết kiệm hay đầu tư vật chất; nó đòi hỏi một hệ sinh thái đổi mới (innovation ecosystem) – nơi các điều kiện văn hóa, thể chế và kinh tế tương tác chặt chẽ.
III. Ý nghĩa thực tiễn của giải Nobel
Giải Nobel Kinh tế 2025 không chỉ mang giá trị lý thuyết mà còn có tác động sâu rộng đến tư duy hoạch định chính sách và chiến lược phát triển ở nhiều quốc gia. Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng chậm lại, năng suất lao động trì trệ, và sự nổi lên của các công nghệ đột phá như trí tuệ nhân tạo (AI), công trình của Mokyr – Aghion – Howitt đem lại một khuôn khổ khái quát để hiểu rõ hơn cơ chế vận hành của tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo.
Về chính sách kinh tế vĩ mô, các kết quả nghiên cứu này nhấn mạnh rằng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), giáo dục và thể chế cạnh tranh có tác động trực tiếp đến năng suất dài hạn, chứ không chỉ là chi tiêu công ngắn hạn. Aghion từng chỉ ra rằng một chính phủ hiệu quả là chính phủ “không sợ sáng tạo bị phá vỡ”, mà biết quản trị chu kỳ đổi mới: khuyến khích những ngành mới ra đời, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi cho các ngành bị thay thế. Đây là nguyên lý trung tâm của creative destruction management – quản lý sự phá hủy sáng tạo chứ không kìm hãm nó.
Từ góc độ kinh tế vi mô và doanh nghiệp, nghiên cứu của họ làm nổi bật vai trò của cạnh tranh công bằng và lan tỏa tri thức. Khi các doanh nghiệp mới có thể gia nhập thị trường, đổi mới sẽ tăng tốc; ngược lại, khi quyền sở hữu trí tuệ bị lạm dụng hoặc thị trường bị độc quyền, tiến bộ bị chậm lại. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong nền kinh tế công nghệ hiện nay, nơi một số tập đoàn lớn kiểm soát phần lớn dữ liệu, nền tảng và năng lực AI.
Ở bình diện xã hội và phát triển bền vững, công trình của Mokyr mở rộng tầm hiểu biết về văn hóa tri thức. Ông chứng minh rằng đổi mới chỉ có thể duy trì nếu xã hội có niềm tin rằng tri thức là công cụ để cải thiện đời sống. Từ đó, chính sách phát triển phải song hành giữa thúc đẩy sáng tạo và nuôi dưỡng văn hóa học hỏi – một dạng “hạ tầng tinh thần” của tăng trưởng.
Cuối cùng, tầm ảnh hưởng của giải Nobel 2025 vượt qua giới hạn học thuật. Nó đặt ra câu hỏi mang tính nền tảng cho thế kỷ 21: Liệu con người có thể thiết kế một nền kinh tế vừa đổi mới không ngừng, vừa bền vững và bao trùm? Câu hỏi ấy không chỉ dành cho các nhà kinh tế, mà cho mọi xã hội đang tìm kiếm con đường phát triển hậu công nghiệp – nơi sáng tạo trở thành động lực của tự do, và tri thức trở thành nguồn vốn cốt lõi nhất của nhân loại.
IV. Các phê bình về công trình của các tác giả
Giải Nobel Kinh tế 2025 được xem là một bước trở lại “tinh thần Schumpeter” trong thế kỷ 21, nhưng cũng khơi dậy nhiều tranh luận học thuật. Một mặt, công trình của Mokyr – Aghion – Howitt được ca ngợi vì tái kết nối kinh tế học với chiều sâu lịch sử và nhân văn; mặt khác, nó cũng bị chất vấn về tính khái quát và khả năng ứng dụng trong bối cảnh toàn cầu hóa bất đối xứng.
Một số nhà nghiên cứu, như Dani Rodrik và Mariana Mazzucato, cho rằng mô hình “phá hủy sáng tạo” chưa giải thích được ai chịu chi phí của sự phá hủy. Trong khi đổi mới công nghệ tạo ra tăng trưởng năng suất, nó cũng làm gia tăng bất bình đẳng và rủi ro mất việc, đặc biệt ở những nền kinh tế thiếu cơ chế an sinh linh hoạt. Aghion và Howitt thừa nhận điểm này trong các công trình gần đây (2021, 2023), khi họ nhấn mạnh đến khái niệm “inclusive growth” – tăng trưởng bao trùm, tức cần chính sách tái đào tạo và phân phối lại lợi ích của đổi mới. Tuy nhiên, nhiều học giả vẫn coi đó là “khiếm khuyết chính trị” của mô hình, chưa được mô hình hóa đầy đủ.
Ở một hướng khác, một số nhà kinh tế phát triển như Ha-Joon Chang hay Alice Amsden cho rằng tư duy của Mokyr mang nặng “chủ nghĩa lấy châu Âu trung tâm” (Eurocentrism): Cách mạng Công nghiệp không chỉ là sản phẩm của văn hóa tri thức, mà còn gắn chặt với quyền lực thuộc địa, khai thác tài nguyên và tích lũy cưỡng bức. Do đó, nếu chỉ tôn vinh “nền văn hóa đổi mới” mà bỏ qua yếu tố chính trị – quyền lực toàn cầu, ta dễ rơi vào cái nhìn lý tưởng hóa về tiến bộ.
Dẫu vậy, giá trị lớn nhất của giải Nobel 2025 không nằm ở việc đưa ra một “mô hình hoàn hảo”, mà ở chỗ nó mở lại cuộc đối thoại giữa kinh tế học, lịch sử và đạo đức phát triển. Nó nhắc giới nghiên cứu rằng đổi mới không chỉ là phương trình, mà còn là câu chuyện của con người – với niềm tin, nỗi sợ, và sự khao khát vượt giới hạn. Chính ở điểm này, giải thưởng trở thành lời gợi mở cho các quốc gia đang phát triển: muốn bắt kịp, họ không chỉ cần công nghệ, mà cần phải có cả tinh thần, thể chế và nển văn hóa tạo ra sự sáng tạo.
V. Việt Nam có thể học được gì?
Ba mươi lăm năm sau Đổi mới, Việt Nam đã bước ra khỏi nhóm nghèo, vươn lên trở thành nền kinh tế có thu nhập trung bình thấp, với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình 6,5–7%/năm, thuộc nhóm nhanh nhất châu Á. Song phía sau những con số ấn tượng ấy là một nghịch lý đáng suy ngẫm: tăng trưởng cao nhưng năng suất và đổi mới sáng tạo vẫn là mắt xích yếu.
Theo Tổng cục Thống kê (GSO), đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) – thước đo phản ánh đổi mới, công nghệ và hiệu quả sử dụng nguồn lực chỉ đạt khoảng 35% trong giai đoạn 2010–2020. Con số này thấp hơn mức trung bình ở Hàn Quốc hay Nhật Bản trong các giai đoạn phát triển nhanh và ổn định của các quốc gia này. Điều đó cho thấy Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào tích lũy vốn và mở rộng lao động – mô hình tăng trưởng dần tiệm cận giới hạn.
Theo Global Innovation Index 2024 (WIPO), Việt Nam xếp hạng 46/132 quốc gia, tăng 2 bậc so với năm 2023, nhưng các trụ cột then chốt vẫn yếu: “knowledge creation” (sáng tạo tri thức) đứng thứ 70, “university–industry research collaboration” thứ 78, và “high-tech exports” thứ 65. Những chỉ số này cho thấy năng lực sáng tạo của Việt Nam còn hạn chế cả về chất lượng nghiên cứu lẫn khả năng thương mại hóa tri thức.
Tình trạng này phản ánh một “nghịch lý tăng trưởng”: nền kinh tế tăng nhanh, nhưng động lực đổi mới nội sinh còn yếu; năng suất lao động vẫn thấp hơn Thái Lan gần 2 lần và Hàn Quốc hơn 8 lần (World Bank, 2024).
Trong ánh sáng của các nghiên cứu được vinh danh Nobel 2025, Việt Nam đang ở đúng “ngưỡng Schumpeterian”: chỉ có thể bước sang giai đoạn tăng trưởng cao bền vững nếu đổi mới sáng tạo trở thành động lực trung tâm. Theo Mokyr, điều kiện cần cho tăng trưởng dài hạn là “văn hóa tri thức hữu ích”, tức xã hội phải khuyến khích học hỏi, chia sẻ và ứng dụng tri thức mới. Việt Nam, trong khi đạt tiến bộ về giáo dục phổ cập, vẫn chưa hình thành được văn hóa sáng tạo học thuật – thể hiện qua năng suất nghiên cứu thấp, số lượng công trình khoa học công bố quốc tế bình quân chỉ khoảng 750 bài/triệu dân, so với 8.000 ở Hàn Quốc. Từ góc nhìn của Joel Mokyr, vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở văn hóa tri thức – tức thái độ xã hội với sáng tạo, với tri thức và sai lầm. Một nền giáo dục thiên về ghi nhớ, một bộ máy hành chính sợ rủi ro, và một khu vực doanh nghiệp còn nhỏ bé khó lòng nuôi dưỡng “văn hóa đổi mới” kiểu Mokyr mô tả.
Theo mô hình của Aghion–Howitt, điều kiện đủ là môi trường cạnh tranh và thể chế khuyến khích “phá hủy sáng tạo”. Việt Nam vẫn chịu hạn chế từ độc quyền ngành, cơ chế bảo hộ và chi phí gia nhập thị trường cao, khiến doanh nghiệp nhỏ khó phát triển. Việc chuyển đổi sang “nền kinh tế tri thức” đòi hỏi cải cách mạnh mẽ về thể chế, minh bạch hóa quyền sở hữu trí tuệ, và khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư R&D. Hiện nay, chi tiêu cho R&D của Việt Nam mới đạt 0,53% GDP (UNESCO, 2023), thấp hơn mức trung bình 2,5% của OECD.
Để vận dụng tinh thần của giải Nobel 2025, Việt Nam cần ba trụ cột:
Thể chế đổi mới mở (open innovation system) – liên kết nhà nước, doanh nghiệp và đại học trong chuỗi tri thức.
Cạnh tranh công bằng và thị trường năng động – giảm rào cản hành chính, khuyến khích khởi nghiệp công nghệ.
Chính sách R&D và giáo dục định hướng sáng tạo – chuyển từ đào tạo ghi nhớ sang năng lực thiết kế và giải quyết vấn đề.
Một trở ngại quan trọng là văn hóa sợ rủi ro và tâm lý “an toàn thể chế”, khiến khu vực công và tư nhân đều e ngại thử nghiệm. Như Mokyr nhấn mạnh, đổi mới chỉ nảy nở trong môi trường chấp nhận sai lầm- một nền văn hóa “đổi mới sáng tạo”. Tinh thần “phá hủy sáng tạo” vì thế không thể được áp dụng cơ học hay chuyên biệt cho một vài khu vực có đặc tính công nghệ nào đó, mà cần cải cách sâu hơn trong quản trị công, giáo dục đại học, và tư duy lãnh đạo.
Nhìn từ tinh thần của Nobel 2025, con đường tăng trưởng của Việt Nam không chỉ nằm ở mở rộng sản xuất, mà là nuôi dưỡng trí tuệ và sáng tạo như nguồn lực phát triển trung tâm. Khi tri thức trở thành “tư bản”, và khi thể chế biết quản trị sự sáng tạo thay vì sợ hãi nó, Việt Nam mới thực sự bước vào quỹ đạo của tăng trưởng bền vững dựa trên đổi mới – như tinh thần mà Mokyr, Aghion và Howitt đã được vinh danh.
VI. Kết luận
Giải Nobel Kinh tế năm 2025 là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình phát triển của tư tưởng kinh tế học hiện đại. Bằng cách tôn vinh Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển không chỉ ghi nhận những đóng góp lý thuyết về tăng trưởng và đổi mới, mà còn khẳng định một chân lý cốt lõi: nguồn gốc của thịnh vượng nằm trong năng lực sáng tạo của con người và thể chế nuôi dưỡng năng lực đó.
Ở tầm học thuật, công trình của họ nối kết hai thế giới tưởng chừng xa cách – lịch sử tri thức và mô hình hóa kinh tế – để hình thành một cách hiểu mới về tăng trưởng bền vững: tăng trưởng là một tiến trình tiến hóa tri thức, được thúc đẩy bởi cạnh tranh và được duy trì bởi niềm tin vào tiến bộ. Ở tầm chính sách, lý thuyết ấy đặt nền tảng cho chiến lược phát triển trong kỷ nguyên công nghệ: đầu tư vào tri thức, quản trị sự phá hủy sáng tạo, và bảo đảm rằng đổi mới mang lại các lợi ích có tính bao trùm cho toàn bộ xã hội.
Đối với Việt Nam, tinh thần của Nobel 2025 gợi mở con đường “phát triển bằng tri thức” – một mô hình trong đó đổi mới sáng tạo không chỉ là mục tiêu, mà là phương thức tổ chức xã hội. Từ cải cách thể chế, giáo dục đại học đến chính sách khoa học – công nghệ, điều Việt Nam cần nhất là một văn hóa tri thức mở và một thể chế biết học hỏi. Khi đó, đổi mới sáng tạo không còn là khẩu hiệu, mà trở thành năng lực tự thân của nền kinh tế.
Giải Nobel 2025 vì thế không chỉ tôn vinh ba nhà kinh tế, mà còn là lời nhắc gửi đến toàn thế giới – rằng tương lai của tăng trưởng không nằm ở tài nguyên, mà ở sức sáng tạo và lòng dũng cảm của con người trong việc phá bỏ giới hạn cũ để kiến tạo tương lai mới.


